鹤立鸡群
hè lì jī qúnㄏㄜˋ ㄌㄧˋ ㄐㄧ ㄑㄩㄣˊ
Phồn thể: 鶴立雞群
HSK 3.0 · 7–9
鹤立鸡群 (hè lì jī qún) nghĩa là a crane in a flock of chicken (idiom); way above the common; manifestly superior.
Nghĩa(động từ)
a crane in a flock of chicken (idiom); way above the common; manifestly superior
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
LẬP · 5 nét
KÊ · 7 nét
gà
QUẦN · 13 nét
lượng từ: đàn, bầy, nhóm, tốp; nhóm, đám đông; nhóm chat