Bỏ qua, tới nội dung

鸭

yā

Phồn thể: 鴨

TOCFL 3

Nghĩa

duck (CL:隻|只[zhi1]); (slang) male prostitute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁP · 10 nét