鳄鱼
è yúㄜˋ ㄩˊ
Phồn thể: 鱷魚
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, danh từ riêng)
alligator; crocodile
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
17 nét
NGƯ · 8 nét
cá; họ Ngư
è yúㄜˋ ㄩˊ
Phồn thể: 鱷魚
HSK 3.0 · 7–9
alligator; crocodile
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
17 nét
NGƯ · 8 nét
cá; họ Ngư