鲨鱼
shā yúㄕㄚ ㄩˊ
Phồn thể: 鯊魚
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
shark
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
NGƯ · 8 nét
cá; họ Ngư
shā yúㄕㄚ ㄩˊ
Phồn thể: 鯊魚
HSK 3.0 · 6
shark
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
NGƯ · 8 nét
cá; họ Ngư