鲁莽
lǔ mǎngㄌㄨˇ ㄇㄤˇ
Phồn thể: 魯莽
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
hot-headed; impulsive; reckless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
10 nét
lǔ mǎngㄌㄨˇ ㄇㄤˇ
Phồn thể: 魯莽
HSK 3.0 · 7–9
hot-headed; impulsive; reckless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
10 nét