骏马
jùn mǎㄐㄩㄣˋ ㄇㄚˇ
Phồn thể: 駿馬
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
fine horse; steed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
MÃ · 3 nét
ngựa
jùn mǎㄐㄩㄣˋ ㄇㄚˇ
Phồn thể: 駿馬
HSK 3.0 · 7–9
fine horse; steed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
MÃ · 3 nét
ngựa