Bỏ qua, tới nội dung

骆驼

luò tuo

Phồn thể: 駱駝

TOCFL 5

Nghĩa

camel (CL:峰[feng1],匹[pi3],頭|头[tou2]); (coll.) blockhead; ninny

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

8 nét