Bỏ qua, tới nội dung

驳回

bó huíㄅㄛˊ ㄏㄨㄟˊ

Phồn thể: 駁回

HSK 3.0 · 7–9

驳回 (bó huí) nghĩa là to reject; to turn down; to overrule.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to reject; to turn down; to overrule

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi