馋
chánㄔㄢˊ
Phồn thể: 饞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
gluttonous; greedy; to have a craving
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
chánㄔㄢˊ
Phồn thể: 饞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
gluttonous; greedy; to have a craving
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét