馅儿
xiàn rㄒㄧㄢˋ ㄦ˙
Phồn thể: 餡兒
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
erhua variant of 馅; (of food) filling; stuffing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
NHI · 2 nét
xiàn rㄒㄧㄢˋ ㄦ˙
Phồn thể: 餡兒
HSK 6
erhua variant of 馅; (of food) filling; stuffing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
NHI · 2 nét