饶恕
ráo shùㄖㄠˊ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 饒恕
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to forgive; to pardon; to spare
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
10 nét
ráo shùㄖㄠˊ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 饒恕
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to forgive; to pardon; to spare
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
10 nét