饥饿
jī èㄐㄧ ㄜˋ
Phồn thể: 飢餓
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
hunger; starvation; famine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
NGẠ · 10 nét
đói; bỏ đói
jī èㄐㄧ ㄜˋ
Phồn thể: 飢餓
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
hunger; starvation; famine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
NGẠ · 10 nét
đói; bỏ đói