Bỏ qua, tới nội dung

餐桌

cān zhuōㄘㄢ ㄓㄨㄛ

Phồn thể: 餐桌

TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

dining table; dinner table

Lượng từ đi kèm: 张

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XAN · 16 nét

TRÁC · 10 nét