颇
Pōㄆㄛ
Phồn thể: 頗
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(phó từ)
surname Po; Taiwan pr. [Pǒ]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
Pōㄆㄛ
Phồn thể: 頗
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
surname Po; Taiwan pr. [Pǒ]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét