Bỏ qua, tới nội dung

韵味

yùn wèiㄩㄣˋ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 韻味

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

implicit charm in rhyme or sound; hinted appeal; interest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

VỊ · 8 nét