Bỏ qua, tới nội dung

鞠躬

jū gōngㄐㄩ ㄍㄨㄥ

Phồn thể: 鞠躬

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, tên người, danh động từ)

to bow; (literary) to bend down

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét

10 nét