靶子
bǎ ziㄅㄚˇ ㄗ˙
Phồn thể: 靶子
HSK 3.0 · 7–9
靶子 (bǎ zi) nghĩa là target.
Nghĩa(danh từ)
target
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
bǎ ziㄅㄚˇ ㄗ˙
Phồn thể: 靶子
HSK 3.0 · 7–9
靶子 (bǎ zi) nghĩa là target.
target
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai