靴子
xuē ziㄒㄩㄝ ㄗ˙
Phồn thể: 靴子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
boots
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
xuē ziㄒㄩㄝ ㄗ˙
Phồn thể: 靴子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
boots
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai