Bỏ qua, tới nội dung

霸道

bà dàoㄅㄚˋ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 霸道

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, động từ)

the Way of the Hegemon; abbr. for 霸王之道; despotic rule; rule by might; evil as opposed to the Way of the King 王道; overbearing; tyranny; (of liquor, medicine etc) strong; potent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

21 nét

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt