Bỏ qua, tới nội dung

霜

shuāngㄕㄨㄤ

Phồn thể: 霜

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

frost; white powder or cream spread over a surface; frosting; (skin) cream

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét