隧道
suì dàoㄙㄨㄟˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 隧道
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
tunnel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
suì dàoㄙㄨㄟˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 隧道
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
tunnel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt