Bỏ qua, tới nội dung

陪葬

péi zàngㄆㄟˊ ㄗㄤˋ

Phồn thể: 陪葬

Nghĩa(động từ)

to be buried with or next to dead person (of deceased's partner, or of funerary objects)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỒI · 10 nét

đi cùng, ở bên, bầu bạn

12 nét