Bỏ qua, tới nội dung

陨石

yǔn shíㄩㄣˇ ㄕˊ

Phồn thể: 隕石

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

meteorite; aerolite

Lượng từ đi kèm: 块、颗

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

THẠCH · 5 nét