Bỏ qua, tới nội dung

阐述

chǎn shùㄔㄢˇ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 闡述

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to expound (a position); to elaborate (on a topic); to treat (a subject)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

THUẬT · 8 nét