Bỏ qua, tới nội dung

阀门

fá ménㄈㄚˊ ㄇㄣˊ

Phồn thể: 閥門

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

valve (mechanical)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn