Bỏ qua, tới nội dung

闺女

guī ˙nu:ㄍㄨㄟ ㄋㄩ˙

Phồn thể: 閨女

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

maiden; unmarried woman; (coll.) daughter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

NHỮ · 3 nét

nữ, gái; con gái