Bỏ qua, tới nội dung

闸

zháㄓㄚˊ

Phồn thể: 牐

HSK 3.0 · 7–9

闸 (zhá) nghĩa là old variant of 闸; sluice; lock (on waterway).

Nghĩa(danh từ)

old variant of 闸; sluice; lock (on waterway)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét