锦绣前程
jǐn xiù qián chéngㄐㄧㄣˇ ㄒㄧㄡˋ ㄑㄧㄢˊ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 錦繡前程
HSK 6
Nghĩa(cụm cố định)
bright future; bright prospects
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
10 nét
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
TRÌNH · 12 nét