锤
chuíㄔㄨㄟˊ
Phồn thể: 錘
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(vocab.word.pos.g)
hammer; to hammer into shape; weight (e.g. of a steelyard or balance); to strike with a hammer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
chuíㄔㄨㄟˊ
Phồn thể: 錘
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
hammer; to hammer into shape; weight (e.g. of a steelyard or balance); to strike with a hammer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét