Bỏ qua, tới nội dung

铭记

míng jìㄇㄧㄥˊ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 銘記

HSK 3.0 · 7–9

铭记 (míng jì) nghĩa là to engrave in one's memory.

Nghĩa(động từ)

to engrave in one's memory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

KÝ · 5 nét

nhớ, ghi nhớ; ghi, chép