钩子
gōu ziㄍㄡ ㄗ˙
Phồn thể: 鉤子
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
hook
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
gōu ziㄍㄡ ㄗ˙
Phồn thể: 鉤子
HSK 6
hook
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai