钦佩
qīn pèiㄑㄧㄣ ㄆㄟˋ
Phồn thể: 欽佩
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to admire; to look up to; to respect sb greatly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
BỘI · 8 nét
qīn pèiㄑㄧㄣ ㄆㄟˋ
Phồn thể: 欽佩
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to admire; to look up to; to respect sb greatly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
BỘI · 8 nét