钙
gàiㄍㄞˋ
Phồn thể: 鈣
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
calcium (chemistry)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
gàiㄍㄞˋ
Phồn thể: 鈣
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
calcium (chemistry)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét