Bỏ qua, tới nội dung

醇厚

chún hòuㄔㄨㄣˊ ㄏㄡˋ

Phồn thể: 醇厚

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

mellow and rich; simple and kind

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

HẬU · 9 nét

dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh