酥
sūㄙㄨ
Phồn thể: 酥
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
flaky pastry; crunchy; limp; soft; silky
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
sūㄙㄨ
Phồn thể: 酥
HSK 3.0 · 7–9
flaky pastry; crunchy; limp; soft; silky
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét