酣睡
hān shuìㄏㄢ ㄕㄨㄟˋ
Phồn thể: 酣睡
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to sleep soundly; to fall into a deep sleep
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
THỤY · 13 nét
ngủ; nằm
hān shuìㄏㄢ ㄕㄨㄟˋ
Phồn thể: 酣睡
HSK 3.0 · 7–9
to sleep soundly; to fall into a deep sleep
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
THỤY · 13 nét
ngủ; nằm