Bỏ qua, tới nội dung

酣畅

hān chàngㄏㄢ ㄔㄤˋ

Phồn thể: 酣暢

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

unrestrained; cheerful lack of inhibition, esp. for drinking or sleeping; to drink with abandon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

8 nét