Bỏ qua, tới nội dung

邪恶

xié èㄒㄧㄝˊ ㄜˋ

Phồn thể: 邪惡

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

sinister; vicious; wicked; evil

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

ÁC · 10 nét