Bỏ qua, tới nội dung

遛

liùㄌㄧㄡˋ

Phồn thể: 遛

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to stroll; to walk (an animal)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét