遏制
è zhìㄜˋ ㄓˋ
Phồn thể: 遏制
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to check; to contain; to hold back; to keep within limits; to constrain; to restrain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
CHẾ · 8 nét
è zhìㄜˋ ㄓˋ
Phồn thể: 遏制
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to check; to contain; to hold back; to keep within limits; to constrain; to restrain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
CHẾ · 8 nét