Bỏ qua, tới nội dung

逾期

yú qīㄩˊ ㄑㄧ

Phồn thể: 逾期

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be overdue; to fail to meet a deadline; to be behind in doing sth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)