逞强
chěng qiángㄔㄥˇ ㄑㄧㄤˊ
Phồn thể: 逞強
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to show off; to try to be brave
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường
chěng qiángㄔㄥˇ ㄑㄧㄤˊ
Phồn thể: 逞強
HSK 3.0 · 7–9
to show off; to try to be brave
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường