Bỏ qua, tới nội dung

逛街

guàng jiē

Phồn thể: 逛街

TOCFL 2

Nghĩa

to take a walk; to window-shop; to stroll down the street

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CUỐNG · 10 nét

đi dạo, đi chơi, dạo (phố, chợ, cửa hàng)

NHAI · 12 nét

phố, đường phố