Bỏ qua, tới nội dung

逊色

xùn sèㄒㄩㄣˋ ㄙㄜˋ

Phồn thể: 遜色

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

inferior (often in the combination 毫无逊色, not in the least inferior)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

SẮC · 6 nét