Bỏ qua, tới nội dung

迸发

bèng fāㄅㄥˋ ㄈㄚ

Phồn thể: 迸發

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to burst forth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển