Bỏ qua, tới nội dung

迭起

dié qǐㄉㄧㄝˊ ㄑㄧˇ

Phồn thể: 迭起

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

continuously arising; to arise repeatedly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)