辨认
biàn rènㄅㄧㄢˋ ㄖㄣˋ
Phồn thể: 辨認
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to recognize; to identify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
NHẬN · 4 nét
nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)