轿车
jiào chēㄐㄧㄠˋ ㄔㄜ
Phồn thể: 轎車
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
enclosed carriage for carrying passengers; motor carriage; car or bus; limousine
Lượng từ đi kèm: 部、辆
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)