蹭
cèngㄘㄥˋ
Phồn thể: 蹭
HSK 3.0 · 7–9
蹭 (cèng) nghĩa là to rub against; to walk slowly; (coll.) to freeload.
Nghĩa(động từ)
to rub against; to walk slowly; (coll.) to freeload
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
19 nét
cèngㄘㄥˋ
Phồn thể: 蹭
HSK 3.0 · 7–9
蹭 (cèng) nghĩa là to rub against; to walk slowly; (coll.) to freeload.
to rub against; to walk slowly; (coll.) to freeload
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
19 nét