蹬
dēngㄉㄥ
Phồn thể: 蹬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to step on; to tread on; to wear (shoes); (slang) to dump (sb); Taiwan pr. [dèng]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
19 nét
dēngㄉㄥ
Phồn thể: 蹬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to step on; to tread on; to wear (shoes); (slang) to dump (sb); Taiwan pr. [dèng]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
19 nét